"jitterbug" in Vietnamese
Definition
Jitterbug là một kiểu nhảy sôi động từ những năm 1930-1940, thường nhảy theo nhạc swing hoặc jazz. Từ này cũng chỉ người nhảy điệu này.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'jitterbug' thường xuất hiện trong ngữ cảnh hoài cổ về các điệu nhảy xưa; không phải là từ phổ biến hiện nay. Có thể chỉ cả điệu nhảy lẫn người nhảy. Hay đi cùng từ 'swing'. Hiếm khi dùng như động từ.
Examples
They learned the jitterbug in dance class.
Họ đã học **jitterbug** trong lớp khiêu vũ.
The jitterbug is a fun dance from the past.
**Jitterbug** là một điệu nhảy vui nhộn từ quá khứ.
My grandparents used to jitterbug at parties.
Ông bà tôi từng **jitterbug** ở các bữa tiệc.
He's a real jitterbug on the dance floor—he never gets tired!
Anh ấy đúng là một **jitterbug** ngoài sàn nhảy—không bao giờ mệt!
People went wild when the band started playing a jitterbug tune.
Mọi người trở nên cuồng nhiệt khi ban nhạc bắt đầu chơi một bản nhạc **jitterbug**.
Can you still remember how to jitterbug?
Bạn còn nhớ cách **jitterbug** không?