Herhangi bir kelime yazın!

"jingo" in Vietnamese

kẻ chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến

Definition

Người tin rằng đất nước mình luôn đúng và sẵn sàng ủng hộ hành động gây hấn, đặc biệt là chiến tranh, chống lại các quốc gia khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng để chỉ trích cái nhìn cực đoan, hiếu chiến, không nên dùng để khen ngợi tinh thần yêu nước. Dùng trong văn bản phê phán.

Examples

He was called a jingo for always wanting to go to war.

Anh ta bị gọi là **kẻ chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến** vì lúc nào cũng muốn chiến tranh.

Many people do not like a jingo's attitude toward other countries.

Nhiều người không thích thái độ của **kẻ chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến** đối với các nước khác.

A jingo often thinks their country is better than all others.

Một **kẻ chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến** thường nghĩ đất nước mình vượt trội hơn tất cả nước khác.

You could hear the jingo in his voice whenever he talked about foreign policy.

Bạn có thể cảm nhận sự **kẻ chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến** trong giọng nói của anh ấy mỗi khi nhắc đến chính sách đối ngoại.

Some newspapers act like a jingo when reporting about international conflicts.

Một số tờ báo hành xử như **kẻ chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến** khi đưa tin về các xung đột quốc tế.

Don’t be such a jingo—not every disagreement with another country means we should go to war.

Đừng trở thành một **kẻ chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến**—không phải bất cứ bất đồng nào với nước khác cũng cần chiến tranh.