"jim" in Vietnamese
Jim
Definition
'Jim' là một tên nam phổ biến trong tiếng Anh, thường là dạng ngắn gọn của 'James'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jim' thân mật, gần gũi hơn so với 'James'. Chỉ dùng cho nam giới. Đừng nhầm với 'gym' (phòng tập thể dục).
Examples
Jim is my uncle's name.
**Jim** là tên của chú tôi.
I met Jim at the park yesterday.
Hôm qua tôi đã gặp **Jim** ở công viên.
Jim likes to play basketball after school.
**Jim** thích chơi bóng rổ sau giờ học.
Hey Jim, could you give me a hand with this?
Này **Jim**, cậu giúp tớ một tay với nhé?
Everyone was surprised when Jim sang at the party.
Mọi người đều bất ngờ khi **Jim** hát ở bữa tiệc.
If you see Jim, tell him I called.
Nếu bạn gặp **Jim**, nhắn giúp tôi là tôi đã gọi cho anh ấy nhé.