Herhangi bir kelime yazın!

"jiff" in Vietnamese

chốc látmột chút

Definition

'Jiff' chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát hay một lúc. Thường dùng khi muốn nói mọi việc sẽ diễn ra nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Nghĩa tương tự 'jiffy'.

Examples

I'll be ready in a jiff.

Tôi sẽ sẵn sàng trong **chốc lát**.

Can you come here for a jiff?

Bạn có thể đến đây một **chốc lát** không?

Wait a jiff while I finish this.

Đợi **chốc lát** để tôi làm xong cái này đã.

She’ll text you back in a jiff—she’s just making lunch.

Cô ấy sẽ nhắn lại cho bạn trong **chốc lát**—cô ấy đang nấu bữa trưa thôi.

Hang on, I’ll get that for you in a jiff!

Chờ một **chốc lát**, tôi lấy cái đó cho bạn ngay!

Be patient—your coffee will be ready in a jiff.

Kiên nhẫn nhé—cà phê của bạn sẽ xong trong **chốc lát**.