Herhangi bir kelime yazın!

"jeweled" in Vietnamese

gắn đá quýđược trang trí bằng đá quý

Definition

Được trang trí hoặc phủ bằng đá quý hoặc vật giống như đá quý, thường lấp lánh và sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'jeweled' thường đứng trước danh từ ('jeweled crown', 'jeweled box'), có thể chỉ đồ thật hoặc giả, và mang sắc thái trang trọng, không dùng cho các vật đơn giản.

Examples

The queen wore a jeweled crown at the ceremony.

Nữ hoàng đội vương miện **gắn đá quý** tại buổi lễ.

She loves her jeweled bracelet.

Cô ấy yêu chiếc vòng tay **gắn đá quý** của mình.

A jeweled box sat on the table.

Một chiếc hộp **gắn đá quý** nằm trên bàn.

Her dress sparkled with jeweled decorations under the lights.

Chiếc váy của cô ấy lấp lánh với các họa tiết **gắn đá quý** dưới ánh đèn.

They gifted her a mirror with a jeweled handle for her birthday.

Họ tặng cô ấy một chiếc gương có tay cầm **gắn đá quý** vào sinh nhật.

The invitation had a picture of a jeweled butterfly in the corner.

Tấm thiệp mời có hình một con bướm **gắn đá quý** ở góc.