Herhangi bir kelime yazın!

"jet off" in Vietnamese

bay đilên máy bay đi nhanh

Definition

Nhanh chóng lên máy bay đi đâu đó, thường là cho chuyến du lịch hoặc nghỉ mát, nhất là khi quyết định đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ người đi máy bay (không dùng cho phương tiện khác), thường ngụ ý sự bất ngờ và hào hứng.

Examples

They will jet off to Rome tomorrow morning.

Họ sẽ **bay đi** Rome vào sáng mai.

She loves to jet off for a weekend adventure.

Cô ấy thích **bay đi** để tận hưởng các chuyến phiêu lưu cuối tuần.

We jet off early to avoid traffic at the airport.

Chúng tôi **bay đi** sớm để tránh tắc đường ở sân bay.

I wish I could just jet off to somewhere warm right now.

Ước gì tôi có thể **bay đi** đâu đó ấm áp ngay lúc này.

He just got a bonus and decided to jet off to Thailand on impulse.

Anh ấy vừa nhận thưởng nên quyết định **bay đi** Thái Lan một cách bốc đồng.

The celebrities often jet off to exotic places for the weekend.

Các ngôi sao thường **bay đi** các điểm du lịch hấp dẫn vào dịp cuối tuần.