"jests" in Vietnamese
Definition
Lời đùa hoặc chuyện đùa là những câu nói hay hành động nhằm làm người khác cười, thường không nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lời đùa’ và ‘chuyện đùa’ mang tính chất trang trọng hoặc văn chương hơn so với ‘đùa’. ‘in jest’ có nghĩa là đùa thôi, không nghiêm túc. Không dùng cho lời trêu chọc ác ý.
Examples
He often jests with his friends after school.
Sau giờ học, cậu ấy thường **đùa** với bạn bè.
Her jests made everyone laugh at the party.
**Lời đùa** của cô ấy làm mọi người bật cười ở bữa tiệc.
Please do not take his jests seriously.
Xin đừng coi những **lời đùa** của anh ấy là nghiêm túc.
His harmless jests always lighten the mood in the office.
**Lời đùa** vô hại của anh ấy luôn làm nhẹ bầu không khí trong văn phòng.
She brushed off his jests, knowing he meant no harm.
Cô ấy bỏ qua những **lời đùa** của anh, biết rằng anh không có ý xấu.
Even in tough times, he manages to slip in a few jests to keep spirits high.
Ngay cả lúc khó khăn, anh ấy vẫn có thể thêm vài **lời đùa** để động viên mọi người.