"jesting" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc hành động theo cách hài hước, chỉ để đùa vui, không nên coi là nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đùa' có thể mang sắc thái lịch sự hơn 'chọc' hoặc 'trêu'. Thường dùng để giải thích rằng lời nói hoặc hành động không nghiêm trọng. Câu như 'chỉ đùa thôi' giúp làm rõ ý định không nghiêm túc.
Examples
He was only jesting when he called you 'boss'.
Anh ấy chỉ đang **đùa** khi gọi bạn là 'sếp'.
Her jesting made the children laugh.
**Đùa** của cô ấy làm đám trẻ bật cười.
Please tell me if you are jesting or serious.
Làm ơn nói tôi biết bạn đang **đùa** hay nghiêm túc?
"Relax, I'm just jesting!" he said with a big grin.
“Bình tĩnh, tôi chỉ đang **đùa** thôi!” anh ấy vừa cười vừa nói.
Their jesting kept the mood light during the long meeting.
Sự **đùa** của họ giữ cho không khí nhẹ nhàng trong suốt cuộc họp dài.
You can never tell when he's jesting or telling the truth.
Bạn không bao giờ biết khi nào anh ấy đang **đùa** hay nói thật.