"jeopardise" in Vietnamese
Definition
Khiến cho ai đó hoặc điều gì đó gặp nguy cơ bị thiệt hại, tổn thất hoặc thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, phù hợp trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc báo chí. Thường kết hợp với những cụm như 'jeopardise chances', 'jeopardise safety', và không dùng cho kết quả tích cực.
Examples
Smoking can jeopardise your health.
Hút thuốc có thể **làm nguy hiểm** đến sức khỏe của bạn.
Late payments may jeopardise your credit score.
Thanh toán trễ có thể **làm nguy hiểm** đến điểm tín dụng của bạn.
He refused to jeopardise his job by lying.
Anh ấy đã từ chối **làm nguy hiểm** công việc của mình bằng cách nói dối.
If you break the rules, you could jeopardise the entire project.
Nếu bạn phá vỡ quy tắc, bạn có thể **đe doạ** toàn bộ dự án.
Their actions might jeopardise our chances of success.
Hành động của họ có thể **đe doạ** cơ hội thành công của chúng ta.
Don’t jeopardise your friendship over something so minor.
Đừng **làm nguy hiểm** tình bạn của bạn chỉ vì chuyện nhỏ như vậy.