Herhangi bir kelime yazın!

"jellyroll" in Vietnamese

bánh cuộn mứtbánh jellyroll

Definition

Bánh được làm bằng cách phết mứt lên bánh bông lan mỏng sau đó cuộn lại thành hình xoắn ốc. Đây là món tráng miệng phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ gọi là 'jellyroll', còn ở Anh gọi là 'Swiss roll'. Bạn nên dùng cho món bánh cuộn mứt, không cho nghĩa ẩn dụ hay nhạc.

Examples

I baked a jellyroll for dessert.

Tôi đã nướng một chiếc **bánh cuộn mứt** cho món tráng miệng.

The jellyroll is filled with strawberry jam.

**Bánh cuộn mứt** này có nhân mứt dâu tây.

She sliced the jellyroll into small pieces.

Cô ấy đã cắt **bánh cuộn mứt** thành từng miếng nhỏ.

My grandmother makes the best homemade jellyroll every Christmas.

Bà ngoại tôi làm **bánh cuộn mứt** ngon nhất vào mỗi dịp Giáng sinh.

Did you try a slice of Mom's famous jellyroll? It's amazing!

Bạn đã thử một lát **bánh cuộn mứt** nổi tiếng của mẹ chưa? Ngon tuyệt!

Whenever I see a jellyroll at the bakery, I can't resist buying one.

Mỗi khi tôi thấy **bánh cuộn mứt** ở tiệm bánh, tôi không thể không mua.