"jellybean" in Vietnamese
Definition
Kẹo hạt đậu là một loại kẹo nhỏ hình hạt đậu, bên trong mềm dẻo, bên ngoài phủ một lớp đường màu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng làm danh từ chỉ loại kẹo này, thường có trong giỏ lễ Phục Sinh hoặc tiệc tùng. Không dùng cho các loại đậu hay món ăn khác.
Examples
I want a jellybean from the jar.
Tôi muốn một viên **kẹo hạt đậu** từ chiếc lọ.
The jellybean is red and tastes like cherry.
**Kẹo hạt đậu** này màu đỏ và có vị anh đào.
Tom gave me a blue jellybean.
Tom đã cho tôi một viên **kẹo hạt đậu** màu xanh.
I love picking out the green jellybeans because they're apple flavored.
Tôi thích chọn những viên **kẹo hạt đậu** xanh lá cây vì chúng có vị táo.
There are so many different flavors of jellybeans at this candy shop.
Có rất nhiều hương vị **kẹo hạt đậu** khác nhau ở cửa hàng kẹo này.
If you ever try the black jellybean, be ready for a surprise—it tastes like licorice!
Nếu bạn thử viên **kẹo hạt đậu** màu đen, hãy chuẩn bị bất ngờ nhé—vị của nó là cam thảo!