Herhangi bir kelime yazın!

"jazzy" in Vietnamese

đậm chất jazzsặc sỡnổi bật

Definition

Chỉ những thứ liên quan đến nhạc jazz, hoặc có vẻ ngoài/sắc màu nổi bật, sống động và thời trang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jazzy' dùng nói về cả âm nhạc có ảnh hưởng jazz lẫn các đồ vật, trang phục, màu sắc nổi bật, thời thượng. Thường mang nghĩa thân mật, tích cực; không nhầm với 'jazz' là thể loại nhạc.

Examples

She wore a jazzy red dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ **đậm chất jazz** đến bữa tiệc.

The band played a jazzy tune.

Ban nhạc đã chơi một giai điệu **đậm chất jazz**.

His room is decorated in a jazzy style.

Phòng của anh ấy được bài trí theo phong cách **đậm chất jazz**.

That website has a jazzy new look after the redesign.

Sau khi được làm lại, trang web đó có diện mạo mới **nổi bật**.

I like my shoes to be a bit jazzy, you know, something that stands out.

Tôi thích đôi giày của mình có chút gì đó **nổi bật**, ý là phải khác biệt.

That commercial had a jazzy vibe—it really caught my attention.

Quảng cáo đó có không khí **đậm chất jazz** – nó thực sự thu hút tôi.