"jazz up" in Vietnamese
Definition
Thêm màu sắc, trang trí hoặc phong cách để thứ gì đó trở nên sinh động, hấp dẫn hoặc nổi bật hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho vật thể, không dùng với người. Hay đi kèm cụm như 'jazz up a room', 'jazz up slides'.
Examples
Let's jazz up the living room with some new pillows.
Hãy **làm sinh động** phòng khách bằng vài chiếc gối mới nhé.
You can jazz up your salad with some colorful vegetables.
Bạn có thể **làm nổi bật** món salad của mình bằng các loại rau củ đầy màu sắc.
The chef likes to jazz up simple dishes with fresh herbs.
Đầu bếp thích **làm nổi bật** món ăn đơn giản bằng các loại rau thơm tươi.
These curtains will really jazz up the whole space.
Những tấm rèm này sẽ thực sự **làm nổi bật** cả không gian.
He added some music to jazz up the party atmosphere.
Anh ấy đã thêm nhạc để **làm sinh động** không khí bữa tiệc.
Try using bold colors to jazz up your presentation slides.
Thử dùng màu sắc đậm để **làm nổi bật** các slide thuyết trình của mình nhé.