Herhangi bir kelime yazın!

"jazz up" in Indonesian

làm nổi bậtlàm sinh độngtrang trí cho đẹp

Definition

Thêm màu sắc, trang trí hoặc phong cách để làm cho một thứ gì đó trở nên sống động, hấp dẫn hoặc nổi bật hơn.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng để nói về việc làm đẹp cho vật, không dùng cho người.

Examples

Let's jazz up the living room with some new pillows.

Hãy **làm nổi bật** phòng khách với vài chiếc gối mới nhé.

You can jazz up your salad with some colorful vegetables.

Bạn có thể **làm sinh động** món salad bằng một số loại rau củ đầy màu sắc.

The chef likes to jazz up simple dishes with fresh herbs.

Đầu bếp thích **làm sinh động** các món đơn giản với thảo mộc tươi.

These curtains will really jazz up the whole space.

Những chiếc rèm này sẽ thực sự **làm nổi bật** cả không gian.

He added some music to jazz up the party atmosphere.

Anh ấy đã thêm nhạc để **làm nổi bật** không khí bữa tiệc.

Try using bold colors to jazz up your presentation slides.

Hãy thử sử dụng màu sắc đậm để **làm sinh động** các slide trình chiếu của bạn.