"jaywalking" in Vietnamese
Definition
Khi một người sang đường không đúng vạch qua đường hoặc khi đèn đỏ, không tuân thủ quy định giao thông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng ở Mỹ, Canada. 'caught jaywalking' là bị bắt vì băng qua đường sai quy định. Không phải quốc gia nào cũng xử phạt hành vi này.
Examples
Jaywalking is not allowed in this city.
Thành phố này không cho phép **băng qua đường không đúng nơi quy định**.
He was fined for jaywalking yesterday.
Anh ấy đã bị phạt vì **băng qua đường không đúng nơi quy định** hôm qua.
You should use the crosswalk to avoid jaywalking.
Bạn nên đi qua vạch để tránh **băng qua đường không đúng nơi quy định**.
She didn't notice the sign and ended up jaywalking without realizing it.
Cô ấy không để ý biển báo và đã **băng qua đường không đúng nơi quy định** mà không nhận ra.
Getting caught jaywalking can be embarrassing, especially when the police are watching.
Bị bắt gặp **băng qua đường không đúng nơi quy định** có thể xấu hổ, nhất là khi có cảnh sát.
Some people don't realize jaywalking can actually lead to a fine in some cities.
Một số người không biết là **băng qua đường không đúng nơi quy định** thực ra có thể bị phạt ở một số thành phố.