Herhangi bir kelime yazın!

"jaywalk" in Vietnamese

băng qua đường không đúng nơi quy định

Definition

Hành động băng qua đường ở nơi không được phép hoặc không theo đèn tín hiệu giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, liên quan đến việc vi phạm luật giao thông và vấn đề an toàn. Nếu 'jaywalk' có thể bị phạt tiền.

Examples

It is dangerous to jaywalk on busy streets.

Rất nguy hiểm khi **băng qua đường không đúng nơi quy định** ở các tuyến đường đông đúc.

You can get a fine if you jaywalk.

Bạn có thể bị phạt tiền nếu **băng qua đường không đúng nơi quy định**.

Please don't jaywalk; use the crosswalk.

Xin đừng **băng qua đường không đúng nơi quy định**; hãy dùng vạch sang đường.

He was in such a hurry he decided to jaywalk instead of waiting.

Anh ấy quá vội nên đã quyết định **băng qua đường không đúng nơi quy định** thay vì chờ đợi.

People often jaywalk when there’s no traffic police around.

Khi không có cảnh sát giao thông, mọi người thường **băng qua đường không đúng nơi quy định**.

I saw someone jaywalk right in front of a police car!

Tôi thấy ai đó **băng qua đường không đúng nơi quy định** ngay trước mặt xe cảnh sát!