Herhangi bir kelime yazın!

"jays" in Vietnamese

chim giẻ cùi

Definition

Chim giẻ cùi là loài chim có màu sắc sặc sỡ thuộc họ quạ, nổi bật với bộ lông tươi sáng và tiếng kêu ồn ào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là dạng số nhiều của 'chim giẻ cùi', thường dùng khi nói về thiên nhiên hoặc quan sát chim. Kết hợp với các cụm như 'blue jays', 'Eurasian jays', 'a flock of jays'. Không nhầm với chữ cái 'J' hay tên riêng.

Examples

We saw three jays in the garden this morning.

Sáng nay, chúng tôi thấy ba con **chim giẻ cùi** trong vườn.

Jays are known for their blue feathers.

**Chim giẻ cùi** nổi tiếng với bộ lông màu xanh của chúng.

The children watched the jays eating nuts.

Bọn trẻ quan sát **chim giẻ cùi** ăn hạt.

It was hard to photograph the jays because they moved so quickly.

Rất khó để chụp ảnh **chim giẻ cùi** vì chúng di chuyển rất nhanh.

A flock of jays visited our backyard every afternoon last summer.

Mỗi chiều mùa hè năm ngoái, một đàn **chim giẻ cùi** lại ghé thăm sân sau nhà chúng tôi.

You’ll often hear jays before you see them because they're so loud.

Bạn thường nghe thấy **chim giẻ cùi** trước khi nhìn thấy chúng vì chúng rất ồn ào.