Herhangi bir kelime yazın!

"jawing" in Vietnamese

tám chuyệnbuôn chuyện

Definition

Nói chuyện thoải mái, thường kéo dài và không quá nghiêm túc, đôi khi là nói chuyện vặt hoặc tranh cãi không đâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, hơi cổ điển. Dùng để nói về việc buôn chuyện, nói chuyện phiếm nhưng không dùng cho các chủ đề nghiêm túc.

Examples

The boys were jawing outside the store.

Mấy cậu con trai đang **tám chuyện** ngoài cửa hàng.

They spent the whole afternoon jawing with each other.

Họ đã **buôn chuyện** với nhau suốt cả chiều.

Stop jawing and help me clean!

Đừng **tám chuyện** nữa, giúp tôi dọn dẹp đi!

We started jawing about old times and lost track of the time.

Chúng tôi bắt đầu **tám chuyện** về những ngày xưa và quên luôn cả thời gian.

Those guys are always jawing at the coffee shop instead of working.

Bọn họ suốt ngày **buôn chuyện** ở quán cà phê thay vì làm việc.

His dad doesn’t mind a little jawing, but hates when arguments start.

Bố anh ấy không phiền nếu **buôn chuyện** một chút, nhưng rất ghét khi tranh cãi bắt đầu.