Herhangi bir kelime yazın!

"jasmin" in Vietnamese

hoa nhài

Definition

Hoa nhài là một loại cây có hoa màu trắng hoặc vàng, mùi thơm dễ chịu. Thường được trồng trong vườn, dùng làm nước hoa và pha trà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoa nhài' thường dùng chỉ cây hoặc hoa. Phổ biến trong cụm từ như 'trà nhài'. Cũng có thể dùng làm tên con gái.

Examples

I have a jasmin plant in my garden.

Tôi có một cây **hoa nhài** trong vườn.

The jasmin flowers smell nice.

Hoa **nhài** có mùi thơm dễ chịu.

She made jasmin tea for her guests.

Cô ấy pha trà **hoa nhài** cho khách.

At night, the scent of jasmin fills the air.

Ban đêm, hương **hoa nhài** lan tỏa khắp không khí.

Many perfumes use jasmin as a main ingredient.

Nhiều loại nước hoa dùng **hoa nhài** làm thành phần chính.

The name Jasmin is also popular for girls.

Tên **Nhài** cũng rất phổ biến cho con gái.