"jarry" in Vietnamese
Definition
'Jarry' không phải là từ thông dụng, mà thường được dùng làm tên riêng, nhất là tên nhà văn Pháp nổi tiếng Alfred Jarry.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jarry' chỉ dùng như tên riêng, không dùng như danh từ hoặc động từ phổ biến. Chủ yếu gặp trong văn học khi nhắc đến tác giả.
Examples
Jarry was a famous French writer.
**Jarry** là một nhà văn Pháp nổi tiếng.
Have you read anything by Jarry?
Bạn đã đọc tác phẩm nào của **Jarry** chưa?
The teacher mentioned Jarry in class today.
Giáo viên đã nhắc đến **Jarry** trong lớp hôm nay.
When people talk about absurd literature, Jarry's name often comes up.
Khi nói về văn học phi lý, cái tên **Jarry** thường được nhắc tới.
It’s hard to forget the wild imagination in Jarry's plays.
Khó mà quên được trí tưởng tượng táo bạo trong các vở kịch của **Jarry**.
If you enjoy the strange and unexpected, you should check out works by Jarry.
Nếu bạn thích những điều lạ lùng và bất ngờ, hãy thử đọc các tác phẩm của **Jarry**.