Herhangi bir kelime yazın!

"jarrah" in Vietnamese

cây jarrahgỗ jarrah

Definition

Jarrah là một loại cây bạch đàn ở Úc, có gỗ màu đỏ đậm và rất chắc chắn, thường dùng để làm đồ nội thất và lát sàn. Từ này cũng có thể chỉ riêng phần gỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tiếng Anh Úc và lĩnh vực làm mộc; ngoài Úc rất ít người biết. Thường đi với các từ như 'jarrah wood', 'jarrah flooring', 'jarrah furniture'. Không nhầm lẫn với 'gỗ gụ' hoặc những loại gỗ đỏ khác.

Examples

The table is made from jarrah.

Chiếc bàn này được làm từ **gỗ jarrah**.

Jarrah is a tree found in Australia.

**Jarrah** là một loại cây có ở Úc.

The floor is covered with jarrah wood.

Sàn nhà được lót **gỗ jarrah**.

People choose jarrah for outdoor furniture because it's durable.

Người ta chọn **gỗ jarrah** để làm đồ nội thất ngoài trời vì nó rất bền.

Have you seen the rich color of jarrah floors?

Bạn đã nhìn thấy màu sắc tuyệt đẹp của sàn **gỗ jarrah** chưa?

Many old buildings in Perth use jarrah beams for support.

Nhiều tòa nhà cổ ở Perth sử dụng **dầm gỗ jarrah** để làm khung đỡ.