Herhangi bir kelime yazın!

"japans" in Vietnamese

đồ sơn mài Nhật Bảncác vật phẩm nghệ thuật Nhật Bản

Definition

'Japans' thường dùng để chỉ các vật phẩm sơn mài hoặc đồ thủ công mỹ nghệ của Nhật Bản. Hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về đồ sơn mài Nhật Bản cổ. Nên dùng 'Japan' cho đất nước, hoặc 'Japanese' cho phong cách, người, hoặc ngôn ngữ.

Examples

She explained how antique Japans were made using special lacquer techniques.

Cô ấy giải thích cách **đồ sơn mài Nhật Bản** cổ được làm bằng kỹ thuật sơn đặc biệt.

He admires old Japans in museums.

Anh ấy ngưỡng mộ những **đồ sơn mài Nhật Bản** cổ trong bảo tàng.

This shop sells beautiful Japans from the 18th century.

Cửa hàng này bán những **đồ sơn mài Nhật Bản** đẹp từ thế kỷ 18.

People collect old Japans as art.

Người ta sưu tập **đồ sơn mài Nhật Bản** cổ như tác phẩm nghệ thuật.

If you're interested in Asian art, you might come across rare Japans at auctions.

Nếu bạn quan tâm đến nghệ thuật châu Á, có thể sẽ gặp **đồ sơn mài Nhật Bản** hiếm ở các buổi đấu giá.

These old Japans fetch high prices among collectors today.

Ngày nay, các **đồ sơn mài Nhật Bản** cổ này có giá rất cao với các nhà sưu tập.