"janeiro" in Vietnamese
Definition
'Tháng Một' là tháng đầu tiên của năm, đánh dấu sự bắt đầu của một năm mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tháng Một' thường dùng với ngày, ví dụ 'ngày 1 tháng Một'. Tên thành phố 'Rio de Janeiro' cũng chứa từ này — nghĩa là 'Sông tháng Một'. Từ này không dùng làm tên riêng trong tiếng Anh.
Examples
My birthday is in janeiro.
Sinh nhật của tôi vào tháng **Một**.
School starts in janeiro in Brazil.
Ở Brazil, trường học bắt đầu vào tháng **Một**.
Many people travel during janeiro.
Nhiều người đi du lịch trong tháng **Một**.
The weather in janeiro is usually very warm in Brazil.
Thời tiết ở Brazil vào tháng **Một** thường rất nóng.
Carnival sometimes happens in late janeiro or early February.
Lễ hội hóa trang đôi khi diễn ra vào cuối tháng **Một** hoặc đầu tháng Hai.
We spent New Year's Day in Rio de Janeiro.
Chúng tôi đã đón năm mới tại Rio de **Janeiro**.