Herhangi bir kelime yazın!

"jamaicans" in Vietnamese

người Jamaica

Definition

Những người đến từ Jamaica hoặc có nguồn gốc, quốc tịch Jamaica.

Usage Notes (Vietnamese)

'người Jamaica' chỉ dùng cho người, không dùng cho vật hoặc ngôn ngữ. Dùng 'Jamaican' khi nói về đồ vật, ví dụ 'Jamaican food'.

Examples

Some Jamaicans live in New York.

Một số **người Jamaica** sống ở New York.

During the Olympics, many Jamaicans cheer loudly for their runners.

Trong kỳ Olympic, nhiều **người Jamaica** cổ vũ nhiệt tình cho các vận động viên chạy của họ.

Jamaicans are known for their friendly and welcoming attitude.

**Người Jamaica** nổi tiếng với thái độ thân thiện và chào đón.

Many Jamaicans speak English and Patois.

Nhiều **người Jamaica** nói tiếng Anh và tiếng Patois.

Bob Marley is one of the most famous Jamaicans.

Bob Marley là một trong những **người Jamaica** nổi tiếng nhất.

You’ll find Jamaicans living all over the world, especially in places like London and Toronto.

Bạn sẽ gặp **người Jamaica** sống khắp nơi trên thế giới, đặc biệt là ở London và Toronto.