Herhangi bir kelime yazın!

"jama" in Vietnamese

jama (áo dài truyền thống)đồ ngủ

Definition

'Jama' là loại áo dài truyền thống ở Nam Á hoặc cũng có thể chỉ bộ đồ ngủ hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Jama’ chủ yếu dùng ở Nam Á để nói về trang phục truyền thống, đôi khi cũng dùng chỉ đồ ngủ. Ít gặp trong tiếng Anh phương Tây, trừ các bối cảnh về Ấn Độ.

Examples

He changed into his jama before going to bed.

Anh ấy thay **jama** trước khi đi ngủ.

The king wore a colorful jama during the festival.

Nhà vua mặc **jama** sặc sỡ trong lễ hội.

Please wash your jama after every use.

Hãy giặt **jama** sau mỗi lần sử dụng nhé.

I can't sleep without my favorite jama; it's so comfortable!

Tôi không ngủ được nếu không có **jama** yêu thích; thật sự rất thoải mái!

At the party, everyone admired his silk jama with golden embroidery.

Tại bữa tiệc, mọi người đều trầm trồ bộ **jama** lụa thêu vàng của anh ấy.

You forgot your jama at my place last night.

Cậu quên **jama** ở nhà tớ tối qua đấy.