"jam up" in Vietnamese
Definition
Khi một vật hoặc quá trình bị kẹt, tắc hoặc không hoạt động bình thường vì có gì đó cản trở. Thường dùng cho máy móc, giao thông hay quy trình bị tắc nghẽn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chủ yếu về máy móc, giao thông hoặc hệ thống bị tắc. Không dùng cho trạng thái cảm xúc.
Examples
The copy machine jammed up again.
Máy photocopy **bị kẹt** lần nữa.
My drawer is jammed up and won't open.
Ngăn kéo của tôi **bị kẹt**, không mở được.
The cars jammed up on the bridge during rush hour.
Các xe ô tô **bị kẹt** trên cầu vào giờ cao điểm.
My laptop totally jammed up after that update.
Sau bản cập nhật đó, laptop của tôi **bị đơ** hoàn toàn.
Sorry I'm late, the subway jammed up and we had to wait forever.
Xin lỗi mình đến muộn, tàu điện ngầm **bị kẹt** nên phải đợi rất lâu.
The whole process just jammed up because of one missing file.
Cả quy trình **bị kẹt** chỉ vì thiếu một tệp.