"jalopy" in Vietnamese
Definition
Một chiếc ô tô cũ kỹ, hỏng hóc, thường chạy không ổn định hoặc gần như không chạy được nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xe cà tàng' hay dùng một cách vui vẻ hoặc trìu mến để chỉ xe rất cũ; không dùng cho xe hiện đại.
Examples
My grandfather still drives his old jalopy to the store.
Ông tôi vẫn lái chiếc **xe cà tàng** cũ của mình ra cửa hàng.
The rusty jalopy broke down on the way home.
Chiếc **xe cà tàng** rỉ sét bị hỏng trên đường về nhà.
He bought a cheap jalopy to practice driving.
Anh ấy mua một chiếc **xe cà tàng** rẻ tiền để tập lái.
You can hear my jalopy coming from a mile away because it rattles so much.
Bạn có thể nghe tiếng lạch cạch của **xe cà tàng** của tôi từ rất xa.
That old jalopy has seen better days, but it still gets me where I need to go.
Chiếc **xe cà tàng** đó đã từng huy hoàng hơn, nhưng vẫn đưa tôi đến nơi cần thiết.
We squeezed everyone into Tim’s jalopy for the road trip, hoping it would make it.
Chúng tôi nhét tất cả mọi người vào **xe cà tàng** của Tim để đi du lịch, mong là nó sẽ chạy đến nơi.