Herhangi bir kelime yazın!

"jalapenos" in Vietnamese

ớt jalapeno

Definition

Ớt jalapeno là loại ớt xanh nhỏ, vị cay vừa phải và hương thơm đặc trưng, thường được dùng trong ẩm thực Mexico.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jalapeno' là từ mượn tiếng Tây Ban Nha, phát âm là 'ha-la-PEH-nyo'. Thường dùng chỉ ớt tươi màu xanh, nhưng cũng có thể là dạng ngâm hay cắt lát. Độ cay của jalapeno vừa phải, không cay bằng nhiều loại ớt khác.

Examples

I like to put jalapenos on my pizza.

Tôi thích cho **ớt jalapeno** lên bánh pizza của mình.

Jalapenos are not as spicy as habanero peppers.

**Ớt jalapeno** không cay bằng ớt habanero.

We grew jalapenos in our garden this year.

Năm nay chúng tôi trồng **ớt jalapeno** trong vườn.

Can I get extra jalapenos on my nachos, please?

Cho tôi thêm **ớt jalapeno** lên nachos được không?

The salsa is extra spicy because it has a lot of chopped jalapenos.

Sốt salsa rất cay vì có nhiều **ớt jalapeno** cắt nhỏ.

Some people love the tangy kick that jalapenos add to dishes.

Một số người rất thích vị chua cay mà **ớt jalapeno** mang lại cho món ăn.