Herhangi bir kelime yazın!

"jalapeno" in Vietnamese

ớt jalapeno

Definition

Ớt jalapeno là một loại ớt xanh cỡ vừa, có vị cay, thường được dùng trong món ăn Mexico và Tex-Mex.

Usage Notes (Vietnamese)

'jalapeno' bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha, thường phát âm là ha-la-PEH-nyo. Ớt này thường có màu xanh, nhưng chín có thể chuyển đỏ. Hay dùng cắt lát để ăn cùng pizza, nachos hay trong salsa.

Examples

I like to put jalapeno on my pizza.

Tôi thích cho **ớt jalapeno** lên bánh pizza.

The jalapeno is not as hot as some other chili peppers.

**Ớt jalapeno** không cay bằng một số loại ớt khác.

She chopped the jalapeno for the salsa.

Cô ấy đã thái nhỏ **ớt jalapeno** cho món salsa.

Careful, those jalapenos are spicier than they look!

Cẩn thận, những **ớt jalapeno** này cay hơn vẻ ngoài đó!

Can you handle eating raw jalapeno?

Bạn có ăn được **ớt jalapeno** tươi không?

They always order extra jalapenos with their nachos.

Họ luôn gọi thêm **ớt jalapeno** cùng với nachos của mình.