"jai" in Vietnamese
Definition
'Jai' thường là một tên riêng, đặc biệt phổ biến ở Ấn Độ. Đây không phải là từ vựng tiếng Anh tiêu chuẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jai' hầu như chỉ dùng làm tên người trong tiếng Anh, như tên học sinh hoặc bạn bè. Không phải từ vựng thông dụng.
Examples
Jai is my classmate from India.
**Jai** là bạn cùng lớp người Ấn Độ của tôi.
Today, Jai gave a presentation about his country.
Hôm nay, **Jai** đã thuyết trình về đất nước của mình.
I saw Jai at the library yesterday.
Hôm qua tôi đã gặp **Jai** ở thư viện.
Jai just texted me—he'll be late for the movie.
**Jai** vừa nhắn cho tôi—cậu ấy sẽ tới trễ buổi chiếu phim.
Have you met Jai's brother? He's really friendly.
Bạn đã gặp anh trai của **Jai** chưa? Anh ấy rất thân thiện.
Whenever I call, Jai picks up on the first ring.
Mỗi lần tôi gọi, **Jai** đều nghe máy ngay từ hồi chuông đầu tiên.