Herhangi bir kelime yazın!

"jaguars" in Vietnamese

báo đốm Mỹ

Definition

Báo đốm Mỹ là loài mèo lớn với bộ lông vàng nâu và các đốm đen, phân bố chủ yếu ở Trung và Nam Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Báo đốm Mỹ' chỉ dùng cho loài này, không phải các loài mèo lớn khác. Đôi khi cũng là tên đội thể thao. Không nên nhầm lẫn với 'báo hoa mai' hay 'báo đen'.

Examples

Jaguars live in rainforests in South America.

**Báo đốm Mỹ** sống ở các khu rừng mưa tại Nam Mỹ.

Many jaguars are endangered because of hunting.

Nhiều **báo đốm Mỹ** đang bị đe dọa tuyệt chủng do việc săn bắt.

Children saw two jaguars at the zoo today.

Hôm nay, các em nhỏ đã nhìn thấy hai con **báo đốm Mỹ** ở vườn thú.

I've always been fascinated by jaguars and their powerful hunting skills.

Tôi luôn bị cuốn hút bởi **báo đốm Mỹ** và kỹ năng săn mồi mạnh mẽ của chúng.

Local farmers sometimes lose cattle to wild jaguars.

Nông dân địa phương đôi khi bị mất bò vì **báo đốm Mỹ** hoang dã.

Did you know there are black jaguars called 'panthers'?

Bạn có biết có những con **báo đốm Mỹ** màu đen được gọi là 'panther' không?