"jagged" in Vietnamese
Definition
Có mép hoặc bề mặt không đều, lởm chởm, như răng cưa hoặc đá sắc nhọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ‘jagged edge’, ‘jagged rock’, ‘jagged line’ diễn tả sự sắc, có thể gây nguy hiểm. Không dùng cho vật mịn, phẳng.
Examples
Be careful, the jagged glass can cut you.
Cẩn thận nhé, kính **lởm chởm** có thể cắt vào bạn.
The mountain has a jagged peak.
Ngọn núi đó có đỉnh **lởm chởm**.
He drew a jagged line on the paper.
Anh ấy vẽ một đường **lởm chởm** trên giấy.
The path was blocked by jagged rocks after the storm.
Sau cơn bão, con đường bị chặn lại bởi những tảng đá **lởm chởm**.
He wore a jacket with a cool, jagged pattern.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác với họa tiết **lởm chởm** đẹp mắt.
One bite of the jagged cookie and it broke into pieces.
Cắn một miếng bánh quy **lởm chởm**, nó đã vỡ vụn ngay lập tức.