Herhangi bir kelime yazın!

"jackrabbits" in Vietnamese

thỏ rừng lớn Bắc Mỹ (jackrabbit)

Definition

Thỏ rừng lớn Bắc Mỹ (jackrabbit) là loài thỏ có thân hình to, chạy rất nhanh, tai dài và chân sau khỏe, thường sống ở các đồng cỏ hoặc sa mạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'jackrabbit' chỉ thường dùng khi nói về động vật hoang dã hoặc các chủ đề về sinh thái Bắc Mỹ, không phải thỏ nuôi thông thường. Số nhiều ít được dùng trừ khi nói về nhiều con cùng lúc.

Examples

Jackrabbits can run very fast to escape from predators.

**Thỏ rừng lớn Bắc Mỹ** có thể chạy rất nhanh để thoát khỏi kẻ săn mồi.

We saw three jackrabbits in the field yesterday.

Hôm qua, chúng tôi đã nhìn thấy ba con **thỏ rừng lớn Bắc Mỹ** ngoài đồng.

Jackrabbits have very long ears.

**Thỏ rừng lớn Bắc Mỹ** có đôi tai rất dài.

On our road trip, we spotted a few jackrabbits hopping near the highway.

Khi đi đường dài, chúng tôi nhìn thấy vài con **thỏ rừng lớn Bắc Mỹ** nhảy gần đường cao tốc.

Farmers sometimes complain that jackrabbits eat their crops.

Nông dân đôi khi than phiền rằng **thỏ rừng lớn Bắc Mỹ** ăn hoa màu của họ.

It’s amazing how high jackrabbits can jump when startled.

Thật bất ngờ khi thấy **thỏ rừng lớn Bắc Mỹ** có thể nhảy cao đến thế khi bị giật mình.