Herhangi bir kelime yazın!

"jackman" in Vietnamese

jackman

Definition

'Jackman' là người chịu trách nhiệm vận hành kích nâng xe trong đội pit đua xe, để nâng xe lên nhanh chóng khi bảo trì hoặc thay lốp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này rất chuyên ngành, chỉ sử dụng trong lĩnh vực đua xe, đặc biệt khi nói về pit stop. Không nhầm với 'jack' (dụng cụ) hoặc tên người.

Examples

The jackman lifted the race car during the pit stop.

Tại pit stop, **jackman** đã nâng chiếc xe đua lên.

Our team hired a new jackman for the season.

Đội chúng tôi đã thuê một **jackman** mới cho mùa giải này.

Without the jackman, the pit stop would take much longer.

Nếu không có **jackman**, pit stop sẽ lâu hơn rất nhiều.

The jackman's quick work helped us win the race.

Nhờ **jackman** làm việc nhanh mà chúng tôi đã thắng cuộc đua.

Everyone relies on the jackman when seconds count.

Khi thời gian từng giây quan trọng, ai cũng dựa vào **jackman**.

After injuring his hand, the jackman had to sit out the big race.

Sau khi bị thương ở tay, **jackman** phải ngồi ngoài trong cuộc đua lớn.