Herhangi bir kelime yazın!

"jackknife" in Vietnamese

dao gấpgập gãy (xe tải, xe kéo)nhảy jackknife (môn nhảy cầu)

Definition

Jackknife là một loại dao có thể gấp lưỡi vào cán. Ngoài ra, nó chỉ việc xe tải hoặc xe kéo bị gập mạnh trong tai nạn, hoặc động tác nhảy cầu với thân mình gập lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dao gấp khi dùng làm danh từ, dùng làm động từ khi mô tả xe tải gặp tai nạn bị gập. Trong thể thao, 'jackknife dive' là kiểu nhảy đặc biệt.

Examples

He always carries a jackknife in his pocket.

Anh ấy luôn mang theo một chiếc **dao gấp** trong túi.

The diver did a perfect jackknife off the board.

Vận động viên đã thực hiện một **nhảy jackknife** hoàn hảo từ ván nhảy.

The truck began to jackknife on the icy road.

Chiếc xe tải bắt đầu **gập gãy** trên con đường băng.

My dad showed me how his old jackknife works.

Bố tôi đã chỉ cho tôi cách chiếc **dao gấp** cũ của ông hoạt động.

Did you see the truck jackknife on the highway this morning?

Bạn có thấy chiếc xe tải **gập gãy** trên đường cao tốc sáng nay không?

He nailed the jackknife in practice today — the coach was impressed.

Hôm nay anh ấy thực hiện được một **nhảy jackknife** xuất sắc trong buổi tập — huấn luyện viên rất ấn tượng.