Herhangi bir kelime yazın!

"jackhammer" in Vietnamese

máy khoan bê tôngmáy đục bê tông

Definition

Dụng cụ điện hoặc khí nén cỡ lớn, dùng để đập vỡ bề mặt cứng như bê tông hoặc đường nhựa bằng chuyển động lên xuống nhanh và mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở công trường xây dựng, gây tiếng ồn lớn. Không dùng trong sinh hoạt gia đình.

Examples

The workers used a jackhammer to break the concrete sidewalk.

Công nhân đã dùng **máy khoan bê tông** để đập vỡ vỉa hè bê tông.

You need special training to operate a jackhammer safely.

Bạn cần được huấn luyện đặc biệt để vận hành **máy khoan bê tông** an toàn.

A jackhammer makes a very loud noise when breaking stone.

**Máy khoan bê tông** gây ra tiếng ồn cực lớn khi đập vỡ đá.

We couldn’t hear each other over the sound of the jackhammer outside.

Chúng tôi không thể nghe thấy nhau vì tiếng **máy khoan bê tông** bên ngoài.

The road crew brought in a new jackhammer to finish the job faster.

Nhóm công nhân đường đã mang đến một **máy khoan bê tông** mới để hoàn thành công việc nhanh hơn.

Even with earplugs, the sound of a jackhammer is hard to ignore.

Dù đeo nút tai, âm thanh của **máy khoan bê tông** vẫn khó bỏ qua.