Herhangi bir kelime yazın!

"jackets" in Vietnamese

áo khoác

Definition

Áo khoác là loại áo mặc ngoài trên cơ thể, thường có tay và mở phía trước. Chúng thường được mặc để giữ ấm, bảo vệ hoặc làm đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Áo khoác' ở đây mang nghĩa số nhiều của 'áo khoác'. Chỉ chung nhiều loại (áo khoác da, áo gió, v.v.). Không giống 'blazer' (áo khoác lịch sự).

Examples

The jackets are hanging in the closet.

**Áo khoác** treo trong tủ.

We need to wear our jackets because it’s cold outside.

Chúng ta cần mặc **áo khoác** vì trời lạnh.

She bought two new jackets at the store.

Cô ấy đã mua hai **áo khoác** mới ở cửa hàng.

Kids always lose their jackets at school.

Bọn trẻ luôn làm mất **áo khoác** ở trường.

Do you want to swap jackets for a while?

Bạn có muốn đổi **áo khoác** với mình một lúc không?

Their team all wore matching jackets with the club logo.

Cả đội đều mặc **áo khoác** giống nhau có logo của câu lạc bộ.