"jackers" in Vietnamese
Definition
'Jackers' là từ lóng chỉ những người cướp ô tô bằng vũ lực, hoặc nói chung là những kẻ cướp bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất không trang trọng, chỉ dùng trong nói chuyện thường ngày hoặc tiếng lóng. Chủ yếu nói về 'carjackers' nhưng có thể chỉ bất kỳ kẻ cướp hung hãn nào. Không nhầm với 'hijackers'.
Examples
Police arrested two jackers last night.
Cảnh sát đã bắt hai **kẻ cướp xe** vào tối qua.
The city has a problem with jackers stealing cars in public places.
Thành phố đang gặp vấn đề với việc **kẻ cướp xe** trộm xe ở nơi công cộng.
People are afraid of jackers when parking at night.
Mọi người sợ **kẻ cướp xe** khi đỗ xe vào ban đêm.
Watch out, that neighborhood's crawling with jackers after dark.
Cẩn thận nhé, khu vực đó buổi tối đầy **kẻ cướp xe**.
The jackers threatened him to hand over his keys at gunpoint.
**Kẻ cướp xe** đã đe dọa anh ấy bằng súng để lấy chìa khóa.
Rumor is, some jackers pose as valet drivers to steal luxury cars.
Nghe đồn, một số **kẻ cướp xe** giả làm người trông xe để trộm xe sang.