Herhangi bir kelime yazın!

"jackasses" in Vietnamese

lừa đựckẻ ngốc

Definition

“Lừa đực” là con lừa giống đực. Ngoài ra, dùng lóng để chửi ai đó ngốc nghếch hoặc hành xử thiếu suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với người rất xúc phạm, chỉ nên dùng trong môi trường rất thân quen. Nghĩa động vật thì bình thường.

Examples

The farmer keeps two jackasses for his work.

Người nông dân nuôi hai con **lừa đực** để làm việc.

Those jackasses are always making a mess.

Mấy **kẻ ngốc** đó lúc nào cũng bày bừa.

I saw some jackasses in the field this morning.

Sáng nay tôi thấy vài con **lừa đực** ngoài đồng.

Don't listen to those jackasses; they always complain for no reason.

Đừng nghe mấy **kẻ ngốc** đó; họ lúc nào cũng than phiền vô lý.

Some people act like real jackasses when they're online.

Một số người cư xử như **kẻ ngốc** thực sự khi lên mạng.

I can't believe those two jackasses got lost in their own neighborhood.

Tôi không thể tin hai **kẻ ngốc** đó lại lạc ngay trong khu phố của mình.