"jabbering" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện nhanh và thiếu rõ ràng, thường làm người nghe khó hiểu hoặc cảm thấy phiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho ngữ cảnh thân mật, miêu tả cách nói chuyện gây khó chịu hoặc không quan trọng. Không dùng khi nói chuyện nghiêm túc.
Examples
The children were jabbering in the back seat.
Lũ trẻ đang **lảm nhảm** ở ghế sau.
Stop jabbering and listen to the teacher.
Đừng **lảm nhảm** nữa, hãy nghe cô giáo đi.
We heard people jabbering outside the window.
Chúng tôi nghe thấy có người đang **lảm nhảm** ngoài cửa sổ.
He just kept jabbering on about his new phone; I could barely follow.
Anh ấy cứ **nói huyên thuyên** về điện thoại mới, tôi chẳng theo kịp.
When I’m nervous, I can’t help jabbering a little.
Khi tôi lo lắng, tôi không thể không **lảm nhảm** một chút.
Their jabbering made it impossible to focus on my work.
Tiếng **lảm nhảm** của họ khiến tôi không thể tập trung làm việc.