Herhangi bir kelime yazın!

"ivories" in Vietnamese

phím trắng đàn pianođồ làm từ ngà voi

Definition

'Ivories' thường dùng để chỉ các phím trắng của đàn piano, đôi khi còn ám chỉ các đồ vật làm từ ngà voi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính thân mật hoặc hài hước. 'tickle the ivories' có nghĩa là chơi đàn piano. Hiếm khi dùng để nói về đồ ngà voi hoặc hàm răng.

Examples

She learned to play the ivories as a child.

Cô ấy đã học chơi **phím trắng đàn piano** từ nhỏ.

The old piano's ivories were chipped and yellow.

Các **phím trắng đàn piano** cũ bị sứt mẻ và ngả vàng.

He bought a statue made of ivories.

Anh ấy đã mua một bức tượng làm từ **đồ ngà voi**.

He can really tickle the ivories when he wants to impress.

Khi muốn gây ấn tượng, anh ấy chơi **phím trắng đàn piano** rất xuất sắc.

Those old ivories don’t shine like they used to.

Những **phím trắng đàn piano** cũ đó không còn sáng như trước nữa.

He's all smiles after getting his ivories fixed at the dentist.

Anh ấy cười tươi sau khi sửa **hàm răng** ở nha sĩ.