"itsy" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về thứ gì đó rất nhỏ, thường mang tính dễ thương hoặc hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu đi kèm với 'bitsy' thành 'itsy-bitsy', hoặc dùng riêng trong cách nói vui, thân thiện, trẻ con. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
The bug was itsy and hard to see.
Con bọ này **nhỏ xíu**, khó nhìn thấy.
She wore an itsy hat on her head.
Cô ấy đội một chiếc mũ **nhỏ xíu** trên đầu.
Look at this itsy puppy!
Nhìn chú chó con **nhỏ xíu** này đi!
I only have an itsy bit of chocolate left if you want some.
Tớ chỉ còn một miếng socola **nhỏ xíu** thôi, nếu bạn muốn ăn.
That itsy crack in the wall keeps getting bigger.
Cái vết nứt **nhỏ xíu** trên tường đó ngày càng lớn lên.
He gave me an itsy smile, just a little one.
Anh ấy chỉ cười **nhỏ xíu** với tôi thôi, rất nhẹ nhàng.