Herhangi bir kelime yazın!

"itched" in Vietnamese

ngứa

Definition

Đã cảm thấy cảm giác khó chịu trên da khiến bạn muốn gãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm giác ngứa tạm thời ở các bộ phận cơ thể như: 'cánh tay tôi bị ngứa'. Không nhầm lẫn với 'itchy' (tính từ) hoặc 'scratch' (hành động gãi).

Examples

My arm itched after the mosquito bite.

Tay tôi **ngứa** sau khi bị muỗi đốt.

Her back itched all day.

Lưng cô ấy **ngứa** cả ngày.

His eyes itched from the dust.

Mắt anh ấy **ngứa** vì bụi.

My nose itched, so I had to scratch it during the meeting.

Mũi tôi **ngứa**, nên tôi phải gãi trong cuộc họp.

My scalp itched so badly I couldn't concentrate on my work.

Da đầu tôi **ngứa** kinh khủng nên tôi không thể tập trung làm việc.

After swimming in the lake, my whole body itched like crazy.

Sau khi bơi ở hồ, cả người tôi **ngứa** kinh khủng.