"itched" in Vietnamese
ngứa
Definition
Đã cảm thấy cảm giác khó chịu trên da khiến bạn muốn gãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cảm giác ngứa tạm thời ở các bộ phận cơ thể như: 'cánh tay tôi bị ngứa'. Không nhầm lẫn với 'itchy' (tính từ) hoặc 'scratch' (hành động gãi).
Examples
My arm itched after the mosquito bite.
Tay tôi **ngứa** sau khi bị muỗi đốt.
Her back itched all day.
Lưng cô ấy **ngứa** cả ngày.
His eyes itched from the dust.
Mắt anh ấy **ngứa** vì bụi.
My nose itched, so I had to scratch it during the meeting.
Mũi tôi **ngứa**, nên tôi phải gãi trong cuộc họp.
My scalp itched so badly I couldn't concentrate on my work.
Da đầu tôi **ngứa** kinh khủng nên tôi không thể tập trung làm việc.
After swimming in the lake, my whole body itched like crazy.
Sau khi bơi ở hồ, cả người tôi **ngứa** kinh khủng.