"italians" in Vietnamese
Definition
Người Ý là những người đến từ nước Ý hoặc có quốc tịch Ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về con người, luôn viết hoa đầu câu hoặc trong văn bản trang trọng. Dùng "tiếng Ý" cho ngôn ngữ.
Examples
Many Italians enjoy drinking coffee in the morning.
Nhiều **người Ý** thích uống cà phê vào buổi sáng.
Italians are famous for their food and fashion.
**Người Ý** nổi tiếng với ẩm thực và thời trang.
Some Italians live in other countries.
Một số **người Ý** sống ở các quốc gia khác.
The restaurant is run by Italians, so it feels very authentic.
Nhà hàng được điều hành bởi **người Ý**, nên cảm giác rất thật.
A group of young Italians joined our city tour yesterday.
Một nhóm **người Ý** trẻ đã tham gia tour tham quan thành phố của chúng tôi hôm qua.
You can always spot Italians by their lively conversations and gestures.
Bạn luôn có thể nhận ra **người Ý** qua những cuộc trò chuyện sôi nổi và cử chỉ của họ.