"it is never too late to learn" in Vietnamese
Definition
Câu này có nghĩa là bạn có thể học bất cứ điều gì mới ở bất kỳ độ tuổi nào, không bao giờ là quá muộn để bắt đầu học. Nó khuyến khích mọi người tiếp tục học hỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để động viên người lớn tuổi tiếp tục học, hoặc khuyến khích ai đó bắt đầu học kể cả khi họ nghĩ rằng mình đã quá tuổi.
Examples
It is never too late to learn a new language.
**Học không bao giờ là quá muộn** để học một ngôn ngữ mới.
My grandmother says, 'It is never too late to learn.'
Bà tôi nói: '**học không bao giờ là quá muộn**.'
He started taking piano lessons at 60 because it is never too late to learn.
Ông ấy bắt đầu học đàn piano khi 60 tuổi vì **học không bao giờ là quá muộn**.
Don’t worry about your age—it is never too late to learn something new.
Đừng lo lắng về tuổi tác—**học không bao giờ là quá muộn** với điều gì đó mới.
Whenever I’m unsure about starting something, I remind myself: it is never too late to learn.
Bất cứ khi nào tôi phân vân về việc bắt đầu điều gì, tôi tự nhắc mình: **học không bao giờ là quá muộn**.
She laughed and said, "It is never too late to learn—I might try skydiving next!"
Cô ấy cười và nói: '**học không bao giờ là quá muộn**—có thể lần sau mình sẽ thử nhảy dù!'