"it blows my mind" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả khi điều gì đó khiến mình kinh ngạc hoặc không thể tin nổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật và diễn đạt cảm xúc mạnh; dùng cho cả bất ngờ tích cực hoặc tiêu cực. Có thể nói 'làm tôi kinh ngạc' hoặc 'tôi không thể tin nổi'.
Examples
It blows my mind how big the universe is.
Vũ trụ rộng lớn đến mức nào, nghĩ đến thôi cũng **làm tôi kinh ngạc**.
It blows my mind that he learned French so quickly.
Anh ấy học tiếng Pháp nhanh như vậy, **tôi choáng váng**.
All these stars in the sky, it blows my mind.
Bầu trời đầy sao như vậy, **tôi kinh ngạc**.
The way technology is evolving these days, it blows my mind.
Cách công nghệ phát triển hiện nay **làm tôi choáng váng**.
Honestly, it blows my mind that we can order food with just one click.
Thật sự, chỉ cần một cú nhấp chuột mà đặt được đồ ăn—**tôi kinh ngạc**.
Every time I see that magic trick, it blows my mind all over again.
Mỗi lần xem trò ảo thuật ấy, **tôi lại kinh ngạc**.