"it's not over till it's over" in Vietnamese
Definition
Mọi việc đều có thể thay đổi cho đến phút chót, nên không nên bỏ cuộc hoặc cho rằng tất cả đã xong.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng nhiều trong thể thao hoặc các tình huống cạnh tranh. Dùng để động viên người khác đừng bỏ cuộc sớm ('don't count your chickens before they hatch').
Examples
The football team kept fighting because it's not over till it's over.
Đội bóng vẫn chiến đấu vì **chưa kết thúc thì chưa xong**.
My coach always says, 'it's not over till it's over,' so keep trying.
Huấn luyện viên của tôi luôn nói: '**chưa kết thúc thì chưa xong**', nên hãy tiếp tục cố gắng.
Remember, it's not over till it's over!
Nhớ nhé, **chưa kết thúc thì chưa xong**!
We were losing badly, but you know what they say—it's not over till it's over.
Chúng tôi đang thua nặng, nhưng như người ta nói—**chưa kết thúc thì chưa xong**.
Don’t give up now—it's not over till it's over!
Đừng bỏ cuộc bây giờ—**chưa kết thúc thì chưa xong**!
The judges hadn’t decided yet, so I told myself, 'it's not over till it's over.'
Ban giám khảo vẫn chưa quyết định, nên tôi tự nhủ: '**chưa kết thúc thì chưa xong**.'