Herhangi bir kelime yazın!

"it's high time" in Vietnamese

đã đến lúcđến lúc cần (làm gì đó)

Definition

Cụm từ này diễn tả việc gì đó lẽ ra đã phải làm từ lâu và bây giờ rất cần phải làm ngay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn hoặc bức xúc, đặc biệt đi kèm động từ ở quá khứ ('it's high time you...').

Examples

It's high time we left for the airport.

**Đã đến lúc** chúng ta rời đi đến sân bay.

It's high time you cleaned your room.

**Đã đến lúc** bạn dọn dẹp phòng của mình rồi đấy.

It's high time for lunch.

**Đã đến lúc** ăn trưa rồi.

It's high time we started taking climate change seriously.

**Đã đến lúc** chúng ta bắt đầu nghiêm túc về biến đổi khí hậu.

Honestly, it's high time you apologized to her.

Thật lòng mà nói, **đã đến lúc** bạn nên xin lỗi cô ấy rồi.

Don't you think it's high time we fixed that broken window?

Bạn không nghĩ **đã đến lúc** chúng mình sửa cái cửa sổ hỏng đó sao?