"isthmus" in Vietnamese
Definition
Một dải đất hẹp, hai bên đều là nước, nối liền hai vùng đất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong địa lý, rất hiếm khi xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'bán đảo' (peninsula) hoặc 'eo biển' (strait).
Examples
The Panama Canal crosses the isthmus of Panama.
Kênh đào Panama băng qua **eo đất** Panama.
An isthmus connects two large pieces of land.
Một **eo đất** nối liền hai vùng đất lớn.
A narrow isthmus separated the two bays.
Một **eo đất** hẹp ngăn cách hai vịnh.
Without the isthmus, you’d have to sail all the way around the continent.
Nếu không có **eo đất** đó, bạn sẽ phải đi thuyền vòng quanh cả lục địa.
The hotel had stunning views of the sea from both sides of the isthmus.
Khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển từ hai phía của **eo đất**.
It’s rare to find an isthmus with a city built right on top of it.
Hiếm khi có thành phố nào được xây dựng ngay trên một **eo đất**.