"isotopes" in Vietnamese
Definition
Đồng vị là các dạng khác nhau của cùng một nguyên tố, có cùng số proton nhưng số neutron khác nhau trong hạt nhân nguyên tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học như hóa học, vật lý. Các cụm phổ biến là 'đồng vị phóng xạ', 'đồng vị ổn định'. Không dùng trong hội thoại thường ngày trừ khi nói về chủ đề khoa học.
Examples
Hydrogen has three main isotopes.
Hydro có ba **đồng vị** chính.
Some isotopes are stable, while others are radioactive.
Một số **đồng vị** ổn định, trong khi số khác là phóng xạ.
Scientists use isotopes to study ancient objects.
Các nhà khoa học dùng **đồng vị** để nghiên cứu những vật cổ xưa.
Doctors sometimes use radioactive isotopes for medical tests.
Bác sĩ đôi khi sử dụng **đồng vị** phóng xạ trong các xét nghiệm y tế.
Carbon-14 is one of the most famous isotopes because it's used in dating fossils.
Carbon-14 là một trong những **đồng vị** nổi tiếng nhất vì nó dùng để xác định tuổi hóa thạch.
You’ll learn about isotopes in high school chemistry—they’re more important than you might think!
Bạn sẽ học về **đồng vị** trong hóa học trung học — chúng quan trọng hơn bạn nghĩ đấy!